hành cách
Định nghĩa
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Thể sai khiến, thể gây khiến: "hành cách" là một phạm trù ngữ pháp, chỉ hành động mà chủ ngữ không tự thực hiện mà tác động khiến cho người hoặc vật khác thực hiện hành động đó. Ví dụ: trong tiếng Việt, từ "làm" trong "làm vỡ" có thể mang tính hành cách.
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Có tính chất gây khiến, sai khiến: Dùng để mô tả một động từ hoặc cấu trúc câu có chức năng biểu thị sự tác động khiến đối tượng thực hiện hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong ngôn ngữ học, "hành cách" là một khái niệm quan trọng để phân tích cấu trúc câu. (Khái niệm hành cách giúp hiểu cách chủ ngữ tác động lên đối tượng.)
- Động từ "cho" trong "cho ăn" thể hiện rõ hành cách. (Động từ "cho" chỉ việc sai khiến người khác thực hiện hành động "ăn".)
Tính từ:
- Câu này có cấu trúc hành cách, vì chủ ngữ sai khiến người khác làm việc. (Câu mang tính chất gây khiến, thể hiện sự tác động.)
- Động từ hành cách thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc vật bị tác động. (Động từ dạng này yêu cầu có đối tượng nhận hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hành cách hóa": quá trình biến một động từ thông thường thành dạng có tính hành cách.
- Việc hành cách hóa động từ "chạy" thành "cho chạy" làm thay đổi nghĩa của câu. (Quá trình thêm yếu tố sai khiến vào động từ gốc.)
"cấu trúc hành cách": kiểu câu trong đó chủ ngữ tác động khiến đối tượng thực hiện hành động.
- Cấu trúc hành cách thường xuất hiện trong các ngôn ngữ có hệ thống sai khiến phức tạp. (Kiểu câu này phổ biến trong ngôn ngữ học so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
Sai khiến (danh từ): hành động ra lệnh hoặc yêu cầu người khác làm việc — gần nghĩa với "hành cách" trong ngữ cảnh tác động.
- Anh ấy có thói quen sai khiến người khác. (Anh ấy thường ra lệnh cho người khác.)
Gây khiến (tính từ): có tính chất làm cho người khác thực hiện hành động — đồng nghĩa với "hành cách" trong ngôn ngữ học.
- Động từ gây khiến thường được dùng trong câu mệnh lệnh. (Động từ dạng này nhấn mạnh sự tác động.)
Từ đồng nghĩa
- Causatif (từ mượn từ tiếng Pháp): thể sai khiến trong ngôn ngữ học.
- Factitif (từ mượn từ tiếng Pháp): thể gây khiến, thường dùng trong ngữ pháp cổ điển.
Thành ngữ liên quan
- Hành cách hóa ngôn ngữ: quá trình phát triển các cấu trúc sai khiến trong một ngôn ngữ.
- Sự hành cách hóa ngôn ngữ giúp diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn. (Quá trình này làm giàu khả năng biểu đạt của ngôn ngữ.)